石灰岩Từ ghép石灰岩shíhuīyánNghĩa tiếng Việtđá vôi3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đá vôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →灰[hôi]tro; bụi; vôiTrang chữ →岩vách đá; đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →