Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

山寨

shānzhài
Nghĩa tiếng Việtlàng trên núi có phòng thủ; sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ); (bóng) hàng nhái
Âm Hán Việtsơn trại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làng trên núi có phòng thủ
  2. 2 sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ)
  3. 3 (bóng) hàng nhái
  4. 4 hàng giả
  5. 5 bắt chước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập