Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
càn

灿

Nghĩarực rỡ; sáng; ngời
Bộ thủ火
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cànrực rỡ; sáng; ngời

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 山

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 山

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.