Chữ Hán
峰
Nghĩabiến thể cũ của 峰 (fēng); (núi) đỉnh cao và nhọn; vẻ ngoài như núi; mức cao nhất
Bộ thủ山
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể cũ của 峰 (fēng)
- (núi) đỉnh cao và nhọn; vẻ ngoài như núi; mức cao nhất
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 山 + 夆
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 夆fénghúc (như động vật có sừng)
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 夆
Từ có chữ này
- 山峰Âm Hán Việt: sơn phongđỉnh (núi)HSK 6
- 高峰Âm Hán Việt: cao phongđỉnh; chóp; đỉnh caoHSK 6
- 峰会Âm Hán Việt: phong hộihội nghị thượng đỉnhHSK 7–9
- 巅峰đỉnh; chóp; đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.)HSK 7–9
- 峰回路转Âm Hán Việt: phong hồi lộ chuyểnđường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ); (đường núi) quanh co khúc khuỷu; bóng gió cơ hội đến bất ngờHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.