Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

峰回路转

Phồn thể: [峰回路轉]
fēnghuílùzhuǎn
Nghĩa tiếng Việtđường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ); (đường núi) quanh co khúc khuỷu; bóng gió cơ hội đến bất ngờ
Âm Hán Việtphong hồi lộ chuyển
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)
  2. 2 (đường núi) quanh co khúc khuỷu
  3. 3 bóng gió cơ hội đến bất ngờ
  4. 4 sự việc đã có chuyển biến mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập