Cấp: HSK 7–9Từ ghép
峰回路转
Phồn thể: [峰回路轉]Nghĩa tiếng Việtđường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ); (đường núi) quanh co khúc khuỷu; bóng gió cơ hội đến bất ngờ
Âm Hán Việtphong hồi lộ chuyển
- 4 chữ
- 37 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)
- 2 (đường núi) quanh co khúc khuỷu
- 3 bóng gió cơ hội đến bất ngờ
- 4 sự việc đã có chuyển biến mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê