Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

峰

Phồn thể: [峯]
fēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 峰 (fēng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

峰

fēng
Nghĩa tiếng Việt(núi) đỉnh cao và nhọn; vẻ ngoài như núi; mức cao nhất
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa