Từ ghép
顶峰
Phồn thể: [頂峰]Nghĩa
- 1 đỉnh
- 2 chóp
- 3 nghĩa bóng: điểm cao nhất
- 4 kiệt tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.