Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶峰

Phồn thể: [頂峰]
dǐngfēng
Nghĩa tiếng Việtđỉnh; chóp; nghĩa bóng: điểm cao nhất
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh
  2. 2 chóp
  3. 3 nghĩa bóng: điểm cao nhất
  4. 4 kiệt tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập