Chữ đơnChữ đa âm
岳
Nghĩa
- 1 bố mẹ và các bác bên vợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 岳父Cấp: HSK 7–9bố vợ, nhạc phụ
- 岳母Cấp: HSK 7–9mẹ vợ
- 安岳huyện An Nhạc ở Tư Dương 资阳 (Zīyáng), Tứ Xuyên
- 北岳[北嶽]Nú Hằng 恒山 (HéngShān) ở Sơn Tây, một trong năm ngọn núi thiêng 五岳 (Wǔyuè)
- 东岳[東嶽]núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
- 南岳[南嶽]quận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡阳市 (Héngyángshì), Hồ Nam; Núi Hành Sơn 衡山 ở Hồ Nam, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
- 潘岳Pan Yue (247-300), sau này được biết đến là 潘安 (Pān'Ān), nhà thơ nổi tiếng thời Tây Tấn, cũng nổi tiếng với vẻ ngoài đẹp trai, đến mức tên ông trở thành từ đồng nghĩa với "người đàn ông cực kỳ đẹp trai"
- 山岳[山嶽]núi; đồi; ngọn núi cao
- 叔岳cậu của vợ
- 五岳[五嶽]Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山 (TàiShān) ở Sơn Đông, núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山 (HéngShān) ở Hồ Nam, núi Hằng 恒山 (HéngShān) ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山 (SōngShān) ở Hà Nam
- 西岳[西嶽]núi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
- 岳池huyện Yuechi ở Quảng An 广安 (Guǎng'ān), Tứ Xuyên