Từ ghép
西岳
Phồn thể: [西嶽]Nghĩa
- 1 núi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.