Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西岳

Phồn thể: [西嶽]
Xīyuè
Nghĩa tiếng Việtnúi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 núi Hoa 華山|华山 ở Thiểm Tây, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập