Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东岳

Phồn thể: [東嶽]
Dōngyuè
Nghĩa tiếng Việtnúi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 núi Thái Sơn 泰山 ở Sơn Đông, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập