Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山岳

Phồn thể: [山嶽]
shānyuè
Nghĩa tiếng Việtnúi; đồi; ngọn núi cao
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 núi
  2. 2 đồi
  3. 3 ngọn núi cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập