Từ ghép
五岳
Phồn thể: [五嶽]Nghĩa tiếng ViệtNăm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山 (TàiShān) ở Sơn Đông, núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山 (HéngShān) ở Hồ Nam, núi Hằng 恒山 (HéngShān) ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山 (SōngShān) ở Hà Nam
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 Năm ngọn núi thiêng của Đạo giáo, cụ thể: núi Thái 泰山 (TàiShān) ở Sơn Đông, núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây, núi Hành 衡山 (HéngShān) ở Hồ Nam, núi Hằng 恒山 (HéngShān) ở Sơn Tây, núi Tung 嵩山 (SōngShān) ở Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.