Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南岳

Phồn thể: [南嶽]
Nányuè
Nghĩa tiếng Việtquận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡阳市 (Héngyángshì), Hồ Nam; Núi Hành Sơn 衡山 ở Hồ Nam, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quận Nam Nhạc của thành phố Hành Dương 衡阳市 (Héngyángshì), Hồ Nam
  2. 2 Núi Hành Sơn 衡山 ở Hồ Nam, một trong Ngũ Nhạc 五岳 (Wǔyuè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập