Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

丘

qiū
Nghĩa tiếng Việtgò đất; gò đống; mộ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

丘

Qiū
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiu1]
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

丘

Phồn thể: [坵]
qiū
Nghĩa tiếng Việtgò đất; mô đất (biến thể của 丘 (qiū))
  • 1 chữ
  • 5 nét