孔丘Từ ghép孔丘Kǒng QiūNghĩa tiếng ViệtKhổng Tử2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Khổng TửPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →丘gò đất; gò đống; mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →