Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比丘

bǐqiū
Nghĩa tiếng Việttu sĩ Phật giáo (từ mượn của tiếng Phạn "bhiksu")
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 tu sĩ Phật giáo (từ mượn của tiếng Phạn "bhiksu")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập