Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坟丘

Phồn thể: [墳丘]
fénqiū
Nghĩa tiếng Việtmộ phần
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mộ phần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập