Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fén

坟

Nghĩamộ; mả; bờ đê
Bộ thủ土
Âm Hán Việtphần
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fénÂm Hán Việt: phầnmộ; mả; bờ đê

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 文

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 文

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.