Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
坟
Phồn thể: [墳]Nghĩa tiếng Việtmộ; mả; bờ đê
Âm Hán Việtphần
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mộ
- 2 mả
- 3 bờ đê
- 4 gò
- 5 sách cổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 坟墓[墳墓][phần mộ]Cấp: HSK 7–9mộ; mộ phần
- 坟场[墳場]nghĩa trang
- 坟地[墳地]nghĩa trang; nghĩa địa
- 坟丘[墳丘]mộ phần
- 坟山[墳山]nghĩa trang đồi; nghĩa địa; mộ
- 坟头[墳頭]gò chôn cất
- 坟穴[墳穴]mộ
- 坟茔[墳塋]mộ; mộ phần; nghĩa trang
- 平坟[平墳]phá bỏ mộ; loại bỏ mộ
- 上坟[上墳]tảo mộ
- 祖坟[祖墳]mộ tổ tiên
- 寿王坟[壽王墳]trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn