Từ ghép
寿王坟
Phồn thể: [壽王墳]Nghĩa tiếng Việttrấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.