Từ ghép
寿王坟镇
Phồn thể: [壽王墳鎮]Nghĩa tiếng Việttrấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市 (Chéngdéshì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.