Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坟茔

Phồn thể: [墳塋]
fényíng
Nghĩa tiếng Việtmộ; mộ phần; nghĩa trang
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mộ
  2. 2 mộ phần
  3. 3 nghĩa trang
  4. 4 nghĩa địa
  5. 5 nghĩa bóng: quê quán (nơi an táng tổ tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập