Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坟山

Phồn thể: [墳山]
fénshān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa trang đồi; nghĩa địa; mộ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa trang đồi
  2. 2 nghĩa địa
  3. 3 mộ
  4. 4 gò mộ
  5. 5 bức tường thấp sau mộ truyền thống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập