Từ ghép
坟山
Phồn thể: [墳山]Nghĩa
- 1 nghĩa trang đồi
- 2 nghĩa địa
- 3 mộ
- 4 gò mộ
- 5 bức tường thấp sau mộ truyền thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.