Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平坟

Phồn thể: [平墳]
píngfén
Nghĩa tiếng Việtphá bỏ mộ; loại bỏ mộ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá bỏ mộ
  2. 2 loại bỏ mộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập