Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍丘

Huòqiū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 霍邱 (Huòqiū); huyện Huoqiu ở Lục An 六安 (Lù'ān), An Huy; Huoqiu (địa danh ở An Huy)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 霍邱 (Huòqiū)
  2. 2 huyện Huoqiu ở Lục An 六安 (Lù'ān), An Huy
  3. 3 Huoqiu (địa danh ở An Huy)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập