Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiū · Qiū

邱

Nghĩabiến thể của 丘 (qiū); họ [Qiu1]
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiūbiến thể của 丘 (qiū)
  • Qiūhọ [Qiu1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丘 + 阝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.