Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

么

Phồn thể: [麼]
ma
Nghĩa tiếng Việttrợ từ nghi vấn cuối câu
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 trợ từ nghi vấn cuối câu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

么

Phồn thể: [麼]
má
Nghĩa tiếng Việttrợ từ cảm thán cuối câu
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 trợ từ cảm thán cuối câu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

么

Phồn thể: [麼]
me
Nghĩa tiếng Việthậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu tố, dùng để tạo câu hỏi 什么 (shénme) là gì?, không xác định 这么 (zhème) như vậy, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

么

Phồn thể: [麽]
me
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 么 (me)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 么 (me)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập