Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干么

Phồn thể: [幹麼]
gànmá
Nghĩa tiếng Việtxem 干嘛 (gànmá)
  • 2 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 干嘛 (gànmá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập