Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怎么搞的

Phồn thể: [怎麼搞的]
zěnmegǎode
Nghĩa tiếng ViệtSao lại như vậy?; Có gì sai?; Có chuyện gì vậy?
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 4 nghĩa