Từ ghép
怎么搞的
Phồn thể: [怎麼搞的]Nghĩa
- 1 Sao lại như vậy?
- 2 Có gì sai?
- 3 Có chuyện gì vậy?
- 4 Chuyện gì xảy ra vậy?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.