Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怎么着

Phồn thể: [怎麼著]
zěnmezhāo
Nghĩa tiếng Việtgì?; sao?; thế nào?
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gì?
  2. 2 sao?
  3. 3 thế nào?
  4. 4 thế nào cũng được
  5. 5 cũng phát âm là [zen3 me5 zhe5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập