Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

明明

míngmíng
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì
Âm Hán Việtminh minh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 một cách rõ ràng
  3. 3 không còn nghi ngờ gì
  4. 4 chắc chắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập