Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yīn · Yīn · yīn

阴

Nghĩau ám (thời tiết); nhiều mây; râm mát; họ [Yin1]; biến thể của 阴 (yīn)
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtâm
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yīnÂm Hán Việt: âmu ám (thời tiết); nhiều mây; râm mát
  • YīnChưa có âm thanhhọ [Yin1]
  • yīnChưa có âm thanhbiến thể của 阴 (yīn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 月

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.