Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
yīn

阴

Phồn thể: [陰]
Nghĩa tiếng Việtu ám (thời tiết); nhiều mây; râm mát
Âm Hán Việtâm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 u ám (thời tiết)
  2. 2 nhiều mây
  3. 3 râm mát
  4. 4 Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
  5. 5 âm (điện)
  6. 6 nữ tính
  7. 7 mặt trăng
  8. 8 hàm ý
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 ẩn giấu
  2. 10 bộ phận sinh dục

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Yīn

阴

Phồn thể: [陰]
Nghĩa tiếng Việthọ [Yin1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yin1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
yīn

阴

Phồn thể: [隂]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阴 (yīn)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 阴 (yīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập