Từ ghép
光阴
Phồn thể: [光陰]Nghĩa
- 1 thời gian có sẵn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 光阴荏苒[光陰荏苒]Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)
- 光阴似箭[光陰似箭]thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ); Thời gian trôi nhanh quá!
- 虚度光阴[虛度光陰]lãng phí thời gian vào những hoạt động vô giá trị
- 寸金难买寸光阴[寸金難買寸光陰]Một ounce vàng không mua được một khoảnh khắc thời gian (thành ngữ); Tiền bạc không mua được thời gian.; Thời gian là quý báu.
- 一寸光阴一寸金[一寸光陰一寸金](thành ngữ) thời gian quý báu
- 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴[一寸光陰一寸金,寸金難買寸光陰]nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ); nghĩa bóng: thời gian quý báu