Từ ghép
一寸光阴一寸金
Phồn thể: [一寸光陰一寸金]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) thời gian quý báu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 寸[thốn]một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cáiTrang chữ →
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 阴[âm]u ám (thời tiết); nhiều mây; râm mátTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 寸[thốn]một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cáiTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.