Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴

Phồn thể: [一寸光陰一寸金,寸金難買寸光陰]
yícùnguāngyīnyícùnjīncùnjīnnánmǎicùnguāngyīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ); nghĩa bóng: thời gian quý báu
  • 15 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: thời gian quý báu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập