Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虚度光阴

Phồn thể: [虛度光陰]
xūdùguāngyīn
Nghĩa tiếng Việtlãng phí thời gian vào những hoạt động vô giá trị
  • 4 chữ
  • 32 nét