Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光阴似箭

Phồn thể: [光陰似箭]
guāngyīnsìjiàn
Nghĩa tiếng Việtthời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ); Thời gian trôi nhanh quá!
  • 4 chữ
  • 33 nét