荫Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 荫 (yìn), bóng râm; bóng mát
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yìnbiến thể của 荫 (yìn), bóng râm
- yìnbóng mát
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 阴
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.