Chữ đơnChữ đa âm
荫
Phồn thể: [廕]Nghĩa
- 1 biến thể của 荫 (yìn), bóng râm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 树荫[樹蔭][thụ ấm]Cấp: HSK 7–9bóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]
- 庇荫[庇蔭]che bóng (của cây cối, v.v.); che chở
- 槐荫[槐蔭]quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
- 嘉荫[嘉蔭]huyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 绿荫[綠蔭]bóng râm (của cây)
- 荫蔽[蔭蔽]được che hoặc ẩn bởi tán lá; che giấu; ẩn giấu
- 荫凉[蔭涼]mát mẻ và râm mát
- 遮荫[遮蔭]che bóng; phát âm Đài Loan [zhe1 yin4]
- 槐荫区[槐蔭區]quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (Jǐnánshì), Sơn Đông
- 嘉荫县[嘉蔭縣]huyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 林荫道[林蔭道]đại lộ; phố đi bộ
- 林荫路[林蔭路]xem 林荫道 (línyìndào)