Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

荫

Phồn thể: [廕]
yìn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 荫 (yìn), bóng râm
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

荫

Phồn thể: [蔭]
yìn
Nghĩa tiếng Việtbóng mát
  • 1 chữ
  • 9 nét