Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庇荫

Phồn thể: [庇蔭]
bìyìn
Nghĩa tiếng Việtche bóng (của cây cối, v.v.); che chở
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che bóng (của cây cối, v.v.)
  2. 2 che chở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập