Từ ghép
庇荫
Phồn thể: [庇蔭]Nghĩa
- 1 che bóng (của cây cối, v.v.)
- 2 che chở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.