Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荫蔽

Phồn thể: [蔭蔽]
yìnbì
Nghĩa tiếng Việtđược che hoặc ẩn bởi tán lá; che giấu; ẩn giấu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được che hoặc ẩn bởi tán lá
  2. 2 che giấu
  3. 3 ẩn giấu
  4. 4 che phủ
  5. 5 bóng râm (của cây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập