Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

霸

Phồn thể: [覇]
bà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 霸 (bà)
  • 1 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 霸 (bà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

霸

bà
Nghĩa tiếng Việtbá chủ; bạo chúa; chúa tể
  • 1 chữ
  • 21 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bá chủ
  2. 2 bạo chúa
  3. 3 chúa tể
  4. 4 lãnh chúa phong kiến
  5. 5 thống trị bằng vũ lực
  6. 6 chiếm đoạt
  7. 7 chủ trong quảng cáo hiện đại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập