Từ ghép
霸妻
Nghĩa tiếng Việtdùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình
- 2 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 dùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.