Từ ghép
霸气
Phồn thể: [霸氣]Nghĩa tiếng Việthách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股 (gǔ))
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hách dịch; hung hăng; quyết đoán
- 2 thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股 (gǔ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.