Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸主

bàzhǔ
Nghĩa tiếng Việtmột thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ; bá vương
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN)
  2. 2 bá chủ
  3. 3 bá vương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập