Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霸业

Phồn thể: [霸業]
bàyè
Nghĩa tiếng Việtnhiệm vụ thiết lập và duy trì bá quyền
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 nhiệm vụ thiết lập và duy trì bá quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập