Chữ đơn
谨
Phồn thể: [謹]Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; tỉ mỉ; trang trọng
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cẩn thận
- 2 tỉ mỉ
- 3 trang trọng
- 4 chân thành (trang trọng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谨慎[謹慎][cẩn thận]Cấp: HSK 5cẩn thận; thận trọng
- 严谨[嚴謹][nghiêm cẩn]Cấp: HSK 7–9nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ
- 恭谨[恭謹](văn học) cung kính; kính cẩn
- 谨订[謹訂]kính mời (phong cách thư từ)
- 谨防[謹防]đề phòng; cảnh giác
- 谨记[謹記]nhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi
- 谨启[謹啟]kính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)
- 谨上[謹上]kính thư (dùng khi kết thúc thư)
- 谨守[謹守]tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)
- 谨严[謹嚴]kỹ lưỡng; nghiêm ngặt
- 拘谨[拘謹]dè dặt; quá thận trọng
- 勤谨[勤謹]siêng năng và cẩn thận
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan