Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勤谨

Phồn thể: [勤謹]
qínjǐn
Nghĩa tiếng Việtsiêng năng và cẩn thận
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 siêng năng và cẩn thận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập