Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谨记

Phồn thể: [謹記]
jǐnjì
Nghĩa tiếng Việtnhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhớ một cách tôn kính
  2. 2 ghi nhớ
  3. 3 khắc ghi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập